TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réjouissance

danh từ giống cái (f)
/ʁe.ʒwi.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

réjouissance nghĩa là sự vui, sự hoan hỉ, trò vui ngày hội.

Nghĩa của réjouissance

Danh từ · giống cái

  1. Sự vui, sự hoan hỉ.
    • Ce fût une réjouissance pour tout le paysđó là một sự hoan hỉ cho cả nước
  2. Số nhiều Trò vui ngày hội.
    • Programme des réjouissanceschương trình trò vui ngày hội
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Xương thêm vào (cho nặng cân, khi bán thịt).

Dạng từ của réjouissance

Đi với mạo từ: une réjouissance · la réjouissance

Số nhiềuréjouissances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rejoicing; festivities

Câu hỏi thường gặp

réjouissance nghĩa là gì?

réjouissance (danh từ) nghĩa là sự vui, sự hoan hỉ, trò vui ngày hội.

réjouissance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réjouissance (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ʒwi.sɑ̃s/.

réjouissance là giống đực hay giống cái?

réjouissance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.