réjouissance
réjouissance nghĩa là sự vui, sự hoan hỉ, trò vui ngày hội.
Nghĩa của réjouissance
Danh từ · giống cái
- Sự vui, sự hoan hỉ.
- Ce fût une réjouissance pour tout le paysđó là một sự hoan hỉ cho cả nước
- Số nhiều Trò vui ngày hội.
- Programme des réjouissanceschương trình trò vui ngày hội
- Từ cũ, nghĩa cũ Xương thêm vào (cho nặng cân, khi bán thịt).
Dạng từ của réjouissance
Đi với mạo từ: une réjouissance · la réjouissance
| Số nhiều | réjouissances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rejoicing; festivities
Câu hỏi thường gặp
réjouissance nghĩa là gì?
réjouissance (danh từ) nghĩa là sự vui, sự hoan hỉ, trò vui ngày hội.
réjouissance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réjouissance (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ʒwi.sɑ̃s/.
réjouissance là giống đực hay giống cái?
réjouissance là danh từ giống cái (dùng với une, la).