TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

égayant

/e.ɡɛ.jɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

égayant nghĩa là vui.

Nghĩa của égayant

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Vui.
    • Récit égayantchuyện kể vui

Câu hỏi thường gặp

égayant nghĩa là gì?

égayant (tính từ) nghĩa là vui.

égayant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của égayant (giọng Pháp chuẩn): /e.ɡɛ.jɑ̃t/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.