TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

égaré

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.ɡa.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

égaré nghĩa là lạc đường, nhớn nhác, lơ láo.

Nghĩa của égaré

Tính từ

  1. Lạc đường.
    • Voyageur égarélữ khách lạc đường
  2. Nhớn nhác, lơ láo.
    • Yeux égarésmắt nhớn nhác

Dạng từ của égaré

Số nhiềuégarés
Giống cáiégarée
Giống cái số nhiềuégarées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với égaré

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stray; astray; mislaid, misplaced; wild (of look)

Câu hỏi thường gặp

égaré nghĩa là gì?

égaré (tính từ) nghĩa là lạc đường, nhớn nhác, lơ láo.

égaré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của égaré (giọng Pháp chuẩn): /e.ɡa.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.