égaré
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.ɡa.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
égaré nghĩa là lạc đường, nhớn nhác, lơ láo.
Nghĩa của égaré
Tính từ
- Lạc đường.
- Voyageur égarélữ khách lạc đường
- Nhớn nhác, lơ láo.
- Yeux égarésmắt nhớn nhác
Dạng từ của égaré
| Số nhiều | égarés |
| Giống cái | égarée |
| Giống cái số nhiều | égarées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với égaré
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ stray; astray; mislaid, misplaced; wild (of look)
Câu hỏi thường gặp
égaré nghĩa là gì?
égaré (tính từ) nghĩa là lạc đường, nhớn nhác, lơ láo.
égaré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của égaré (giọng Pháp chuẩn): /e.ɡa.ʁe/.