TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gué

danh từ giống đực (m)
/ɡe/ giọng máy của trình duyệt

gué nghĩa là nơi lội qua, vui.

Nghĩa của gué

Danh từ · giống đực

  1. Nơi lội qua.
    • Passer un cours d'eau à guélội qua sông

Thán từ

  1. Vui!
    • Ô gué!vui thay!

Dạng từ của gué

Đi với mạo từ: un gué · le gué

Số nhiềugués

Cụm từ, thành ngữ với gué

  • sonder le gué — (nghĩa bóng) thăm dò nông sâu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ford (crossing)

Câu hỏi thường gặp

gué nghĩa là gì?

gué (danh từ, thán từ) nghĩa là nơi lội qua, vui.

gué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gué (giọng Pháp chuẩn): /ɡe/.

gué là giống đực hay giống cái?

gué là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.