TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guète

danh từ giống cái (f)
/gɛt/ giọng máy của trình duyệt

guète nghĩa là Như guette.

Nghĩa của guète

Danh từ · giống cái

  1. Như guette.

Dạng từ của guète

Đi với mạo từ: une guète · la guète

Số nhiềuguètes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ watching; watchtower

Câu hỏi thường gặp

guète nghĩa là gì?

guète (danh từ) nghĩa là Như guette.

guète phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guète (giọng Pháp chuẩn): /gɛt/.

guète là giống đực hay giống cái?

guète là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.