TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guéable

/ɡe.abl/ giọng máy của trình duyệt

guéable nghĩa là lội qua được.

Nghĩa của guéable

Tính từ

  1. Lội qua được.
    • Rivière guéablesông lội qua được

Dạng từ của guéable

Số nhiềuguéables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fordable, wadeable

Câu hỏi thường gặp

guéable nghĩa là gì?

guéable (tính từ) nghĩa là lội qua được.

guéable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guéable (giọng Pháp chuẩn): /ɡe.abl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.