guéable
/ɡe.abl/ giọng máy của trình duyệt
guéable nghĩa là lội qua được.
Nghĩa của guéable
Tính từ
- Lội qua được.
- Rivière guéablesông lội qua được
Dạng từ của guéable
| Số nhiều | guéables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fordable, wadeable
Câu hỏi thường gặp
guéable nghĩa là gì?
guéable (tính từ) nghĩa là lội qua được.
guéable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của guéable (giọng Pháp chuẩn): /ɡe.abl/.