TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vụng về tiếng Pháp là gì?

"vụng về" trong tiếng Pháp là maladroit (tính từ), empoté (tính từ), gauche (tính từ).

maladroit Tính từ

/ma.la.dʁwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vụng về, vụng.

  • La sœur de Marie est timide et maladroite. Chị của Marie nhút nhát và vụng về.
  • Geste maladroit cử chỉ vụng về

Xem đầy đủ từ "maladroit": giống, cách chia, thành ngữ →

empoté Tính từ

/ɑ̃.pɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vụng về, hậu đậu.

Xem đầy đủ từ "empoté": giống, cách chia, thành ngữ →

gauche Tính từ

/ɡoʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vụng về, lóng cóng.

  • Homme gauche người vụng về
  • Mariage de la main gauche sự lấy nhau không cưới xin

Xem đầy đủ từ "gauche": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vụng về" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vụng về tiếng Pháp là gì?

"vụng về" trong tiếng Pháp là maladroit (tính từ), empoté (tính từ), gauche (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.