mazette
mazette nghĩa là ngựa tồi, người yếu đuối, người vụng về, úi chà.
Nghĩa của mazette
Danh từ · giống cái
- Ngựa tồi.
- Từ cũ, nghĩa cũ Người yếu đuối; người vụng về.
Thán từ
- Tiếng địa phương Úi chà!
Dạng từ của mazette
Đi với mạo từ: une mazette · la mazette
| Số nhiều | mazettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ duffer (incompetent person)
- Thán từ Expression of surprise or amazement, in either a positive or negative sense
Câu hỏi thường gặp
mazette nghĩa là gì?
mazette (danh từ, thán từ) nghĩa là ngựa tồi, người yếu đuối, người vụng về, úi chà.
mazette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mazette (giọng Pháp chuẩn): /ma.zɛt/.
mazette là giống đực hay giống cái?
mazette là danh từ giống cái (dùng với une, la).