TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mazette

danh từ giống cái (f)
/ma.zɛt/ giọng máy của trình duyệt

mazette nghĩa là ngựa tồi, người yếu đuối, người vụng về, úi chà.

Nghĩa của mazette

Danh từ · giống cái

  1. Ngựa tồi.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Người yếu đuối; người vụng về.

Thán từ

  1. Tiếng địa phương Úi chà!

Dạng từ của mazette

Đi với mạo từ: une mazette · la mazette

Số nhiềumazettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ duffer (incompetent person)
  • Thán từ Expression of surprise or amazement, in either a positive or negative sense

Câu hỏi thường gặp

mazette nghĩa là gì?

mazette (danh từ, thán từ) nghĩa là ngựa tồi, người yếu đuối, người vụng về, úi chà.

mazette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mazette (giọng Pháp chuẩn): /ma.zɛt/.

mazette là giống đực hay giống cái?

mazette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.