TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mayonnaise

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.jɔ.nɛz/ giọng máy của trình duyệt

mayonnaise nghĩa là Nước xốt mai-o-ne.

Nghĩa của mayonnaise

Danh từ · giống cái

  1. Nước xốt mai-o-ne.

Dạng từ của mayonnaise

Đi với mạo từ: une mayonnaise · la mayonnaise

Số nhiềumayonnaises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mayonnaise; milkshake (accidental emulsion of oil and water in an engine)

Câu hỏi thường gặp

mayonnaise nghĩa là gì?

mayonnaise (danh từ) nghĩa là Nước xốt mai-o-ne.

mayonnaise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mayonnaise (giọng Pháp chuẩn): /ma.jɔ.nɛz/.

mayonnaise là giống đực hay giống cái?

mayonnaise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.