TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mazout

danh từ giống đực (m)
/ma.zut/ giọng máy của trình duyệt

mazout nghĩa là dầu mazut.

Nghĩa của mazout

Danh từ · giống đực

  1. Dầu mazut.

Dạng từ của mazout

Đi với mạo từ: un mazout · le mazout

Số nhiềumazouts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heating oil; a cocktail made with beer and cola; a cocktail made with pastis and cola

Câu hỏi thường gặp

mazout nghĩa là gì?

mazout (danh từ) nghĩa là dầu mazut.

mazout phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mazout (giọng Pháp chuẩn): /ma.zut/.

mazout là giống đực hay giống cái?

mazout là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.