TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trong tiếng Pháp là gì?

"trong" trong tiếng Pháp là dans (giới từ), intérieur (tính từ), clair (tính từ).

dans Giới từ

/dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong.

  • Il est très précis dans son travail. Anh ấy rất chính xác trong công việc.
  • Être dans la chambre ở trong phòng

Xem đầy đủ từ "dans": giống, cách chia, thành ngữ →

intérieur Tính từ

/ɛ̃.te.ʁjœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong, bên trong, nội.

  • Restez à l'intérieur ! Ở trong đi.
  • Reste à l'intérieur ! Ở trong đi.

Xem đầy đủ từ "intérieur": giống, cách chia, thành ngữ →

clair Tính từ

/klɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáng, sáng sủa; trong.

  • Un feu clair một bếp lửa sáng
  • Chambre très claire phòng rất sáng sủa

Xem đầy đủ từ "clair": giống, cách chia, thành ngữ →

durant Giới từ

/dy.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong (suốt), đương.

  • Un million de personnes ont perdu la vie durant la guerre. Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó.
  • Nous vivons à la campagne durant l'été. Chúng tôi sống ở nông thôn trong suốt mùa hè.

Xem đầy đủ từ "durant": giống, cách chia, thành ngữ →

interne Tính từ

/ɛ̃.tɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong.

Xem đầy đủ từ "interne": giống, cách chia, thành ngữ →

en Giới từ

/ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỉ nơi chốn ở, trong, trên, sang...

  • Vivre en France sống ở Pháp
  • Casque en tête mũ cát trên đầu

Xem đầy đủ từ "en": giống, cách chia, thành ngữ →

pur Tính từ

/pyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong, tinh khiết, nguyên chất.

Xem đầy đủ từ "pur": giống, cách chia, thành ngữ →

claire Tính từ

/klɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáng, sáng sủa; trong.

  • Un feu clair một bếp lửa sáng
  • Chambre très claire phòng rất sáng sủa

Xem đầy đủ từ "claire": giống, cách chia, thành ngữ →

pendant Giới từ

/pɑ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong khi.

  • Un million de personnes ont perdu la vie pendant la guerre. Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó.
  • Qui s'occupera du chien pendant notre absence ? Ai sẽ chăm sóc con chó trong khi chúng ta đi vắng?

Xem đầy đủ từ "pendant": giống, cách chia, thành ngữ →

transparent Tính từ

/tʁɑ̃s.pa.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong suốt.

  • Ce liquide transparent contient du poison. Thứ chất lỏng trong suốt này có độc.

Xem đầy đủ từ "transparent": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trong" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trong tiếng Pháp là gì?

"trong" trong tiếng Pháp là dans (giới từ), intérieur (tính từ), clair (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.