Sắp xếp tiếng Pháp là gì?
"sắp xếp" trong tiếng Pháp là arranger (ngoại động từ), ordonner (ngoại động từ), classer (ngoại động từ).
arranger Ngoại động từ
/a.ʁɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sắp xếp.
- Avez-vous arrangé les choses pour notre départ ? Bạn đã sắp xếp mọi thứ để chúng ta xuất phát chưa?
- Je pense pouvoir arranger cela. Tôi nghĩ tôi có thể sắp xếp việc đó.
ordonner Ngoại động từ
/ɔʁ.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sắp xếp, sắp đặt.
- Ordonner sa maison sắp xếp nhà cửa
- ordonner un festin sắp đặt bữa tiệc
classer Ngoại động từ
/kla.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sắp xếp, xếp hạng.
- Classer les documents sắp xếp tài liệu
- Classer un monument historique xếp hạng một di tích lịch sử
organiser Ngoại động từ
/ɔʁ.ɡa.ni.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sắp đặt.
- Organiser son salon sắp đặt phòng khách
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sắp xếp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- aménagerNgoại động từ · Bố trí, sắp xếp
- cataloguerNgoại động từ · Lập mục lục, lập danh mục; sắp xếp
- agencerNgoại động từ · Xếp đặt, sắp xếp
- concertéTính từ · Sắp xếp
- rangerNgoại động từ · Sắp xếp; xếp dọn
- conditionnéTính từ · Sắp xếp
- goupillerNgoại động từ · Sắp xếp
- ourdirNgoại động từ · Sắp xếp
- charpenterNgoại động từ · Cấu tạo, sắp xếp
- arrangementDanh từ · Sự sắp xếp; kiểu sắp xếp
- ordonnanceDanh từ · Sự sắp xếp, sự sắp đặt
- installationDanh từ · Sự đặt, sự sắp đặt, sự sắp xếp, sự bày biện, cách bày biện
- classementDanh từ · Sự sắp xếp, sự xếp hàng; cách sắp xếp
- rangementDanh từ · Sự sắp xếp
- aménagementDanh từ · Sự bố trí, sự sắp xếp
- arrangeurDanh từ · Người sắp xếp
Câu hỏi thường gặp
Sắp xếp tiếng Pháp là gì?
"sắp xếp" trong tiếng Pháp là arranger (ngoại động từ), ordonner (ngoại động từ), classer (ngoại động từ).