TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sắp xếp tiếng Pháp là gì?

"sắp xếp" trong tiếng Pháp là arranger (ngoại động từ), ordonner (ngoại động từ), classer (ngoại động từ).

arranger Ngoại động từ

/a.ʁɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắp xếp.

  • Avez-vous arrangé les choses pour notre départ ? Bạn đã sắp xếp mọi thứ để chúng ta xuất phát chưa?
  • Je pense pouvoir arranger cela. Tôi nghĩ tôi có thể sắp xếp việc đó.

Xem đầy đủ từ "arranger": giống, cách chia, thành ngữ →

ordonner Ngoại động từ

/ɔʁ.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắp xếp, sắp đặt.

  • Ordonner sa maison sắp xếp nhà cửa
  • ordonner un festin sắp đặt bữa tiệc

Xem đầy đủ từ "ordonner": giống, cách chia, thành ngữ →

classer Ngoại động từ

/kla.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắp xếp, xếp hạng.

  • Classer les documents sắp xếp tài liệu
  • Classer un monument historique xếp hạng một di tích lịch sử

Xem đầy đủ từ "classer": giống, cách chia, thành ngữ →

organiser Ngoại động từ

/ɔʁ.ɡa.ni.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắp đặt.

  • Organiser son salon sắp đặt phòng khách

Xem đầy đủ từ "organiser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sắp xếp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sắp xếp tiếng Pháp là gì?

"sắp xếp" trong tiếng Pháp là arranger (ngoại động từ), ordonner (ngoại động từ), classer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.