TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aménagement

danh từ giống đực (m)
/a.me.naʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

aménagement nghĩa là sự bố trí, sự sắp xếp, sự quy hoạch.

Nghĩa của aménagement

Danh từ · giống đực

  1. Sự bố trí, sự sắp xếp.
    • L'aménagement d'une usinesự bố trí một nhà máy
  2. Lâm nghiệp Sự quy hoạch (rừng).
  3. Sự chỉnh đốn, sự chỉnh trang.
    • Plan d'aménagement urbainkế hoạch chỉnh trang đô thị
    • Aménagement des horaires de travailsự chỉnh đốn giờ giấc làm việc

Dạng từ của aménagement

Đi với mạo từ: un aménagement · l'aménagement

Số nhiềuaménagements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fitting out (of a place); laying out (of ground); development (of a district); planning

Câu hỏi thường gặp

aménagement nghĩa là gì?

aménagement (danh từ) nghĩa là sự bố trí, sự sắp xếp, sự quy hoạch.

aménagement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aménagement (giọng Pháp chuẩn): /a.me.naʒ.mɑ̃/.

aménagement là giống đực hay giống cái?

aménagement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.