aménagement
aménagement nghĩa là sự bố trí, sự sắp xếp, sự quy hoạch.
Nghĩa của aménagement
Danh từ · giống đực
- Sự bố trí, sự sắp xếp.
- L'aménagement d'une usinesự bố trí một nhà máy
- Lâm nghiệp Sự quy hoạch (rừng).
- Sự chỉnh đốn, sự chỉnh trang.
- Plan d'aménagement urbainkế hoạch chỉnh trang đô thị
- Aménagement des horaires de travailsự chỉnh đốn giờ giấc làm việc
Dạng từ của aménagement
Đi với mạo từ: un aménagement · l'aménagement
| Số nhiều | aménagements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fitting out (of a place); laying out (of ground); development (of a district); planning
Câu hỏi thường gặp
aménagement nghĩa là gì?
aménagement (danh từ) nghĩa là sự bố trí, sự sắp xếp, sự quy hoạch.
aménagement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aménagement (giọng Pháp chuẩn): /a.me.naʒ.mɑ̃/.
aménagement là giống đực hay giống cái?
aménagement là danh từ giống đực (dùng với un, le).