aménageable
/a.me.na.ʒabl/ giọng máy của trình duyệt
aménageable nghĩa là có thể quy hoạch, có thể chỉnh trang.
Nghĩa của aménageable
Tính từ
- Có thể quy hoạch, có thể chỉnh trang.
Dạng từ của aménageable
| Số nhiều | aménageables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ developable, convertible (to a specific use)
Câu hỏi thường gặp
aménageable nghĩa là gì?
aménageable (tính từ) nghĩa là có thể quy hoạch, có thể chỉnh trang.
aménageable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aménageable (giọng Pháp chuẩn): /a.me.na.ʒabl/.