TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arrangeur

danh từ giống đực (m)
/a.ʁɑ̃.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt

arrangeur nghĩa là người chuyển biên, người soạn lại, người sắp xếp.

Nghĩa của arrangeur

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Người chuyển biên, người soạn lại.
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người sắp xếp.

Dạng từ của arrangeur

Đi với mạo từ: un arrangeur · l'arrangeur

Số nhiềuarrangeurs
Giống cáiarrangeuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arranger (one who arranges); arranger

Câu hỏi thường gặp

arrangeur nghĩa là gì?

arrangeur (danh từ) nghĩa là người chuyển biên, người soạn lại, người sắp xếp.

arrangeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrangeur (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁɑ̃.ʒœʁ/.

arrangeur là giống đực hay giống cái?

arrangeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.