Nặng tiếng Pháp là gì?
"nặng" trong tiếng Pháp là lourd (tính từ), grave (tính từ), peser (nội động từ).
lourd Tính từ
/luʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nặng, nặng nề.
- Cette table est lourde. Cái bàn này nặng quá.
- Ce sac est trop lourd. Cái túi này quá nặng.
grave Tính từ
/ɡʁav/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghiêm trọng, trầm trọng, nặng.
- Affaire grave việc nghiêm trọng
- Maladie grave bệnh trầm trọng
peser Nội động từ
/pə.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nặng, cân nặng.
- Le platine pèse plus lourd que l'or bạch kim nặng hơn vàng
pesant Tính từ
/pə.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nặng.
- Une charge pesante gánh nặng
- Se sentir la tête pesante thấy nặng đầu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nặng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- pondéreuxTính từ · Nặng
- pesammentPhó từ · Nặng
- gravementPhó từ · Nghiêm trọng, trầm trọng, nặng
- fortTính từ · Chắc, bền, nặng
- sérieuxTính từ · Nghiêm trọng, trầm trọng, nặng
- sérieusementPhó từ · Nặng, thật lực
- sévèreTính từ · Nặng, nặng nề
- sévèrementPhó từ · Nặng, nặng nề
- soignéTính từ · Ra trò, nặng
- vineuxTính từ · Có độ rượu cao, nặng (rượu vang)
- gravitéDanh từ · Tính nghiêm trọng, tính trầm trọng, tính nặng
- pesanteurDanh từ · Sự nặng, sức nặng
- lourdeurDanh từ · Sự nặng, sự nặng nề
- barysphèreDanh từ · Quyển nặng (của quả đất)
Câu hỏi thường gặp
Nặng tiếng Pháp là gì?
"nặng" trong tiếng Pháp là lourd (tính từ), grave (tính từ), peser (nội động từ).