TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nặng tiếng Pháp là gì?

"nặng" trong tiếng Pháp là lourd (tính từ), grave (tính từ), peser (nội động từ).

lourd Tính từ

/luʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nặng, nặng nề.

  • Cette table est lourde. Cái bàn này nặng quá.
  • Ce sac est trop lourd. Cái túi này quá nặng.

Xem đầy đủ từ "lourd": giống, cách chia, thành ngữ →

grave Tính từ

/ɡʁav/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghiêm trọng, trầm trọng, nặng.

  • Affaire grave việc nghiêm trọng
  • Maladie grave bệnh trầm trọng

Xem đầy đủ từ "grave": giống, cách chia, thành ngữ →

peser Nội động từ

/pə.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nặng, cân nặng.

  • Le platine pèse plus lourd que l'or bạch kim nặng hơn vàng

Xem đầy đủ từ "peser": giống, cách chia, thành ngữ →

pesant Tính từ

/pə.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nặng.

  • Une charge pesante gánh nặng
  • Se sentir la tête pesante thấy nặng đầu

Xem đầy đủ từ "pesant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nặng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nặng tiếng Pháp là gì?

"nặng" trong tiếng Pháp là lourd (tính từ), grave (tính từ), peser (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.