May mắn tiếng Pháp là gì?
"may mắn" trong tiếng Pháp là heureusement (phó từ), chanceux (tính từ), veinard (tính từ).
heureusement Phó từ
/œ.ʁøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: May mắn, may sao.
- Heureusement, il faisait beau. May mắn thay, thời tiết rất tốt.
- Heureusement il faisait beau. May mắn thay, thời tiết rất tốt.
chanceux Tính từ
/ʃɑ̃.sø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: May mắn.
- Nous avons été très chanceuses. Chúng tôi đã rất may mắn.
- Nous avons été très chanceux. Chúng tôi đã rất may mắn.
veinard Tính từ
/vɛ.naʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: May mắn, có số đỏ.
- Veinard à la loterie may mắn trong cuộc xổ số
heureux Tính từ
/œ.ʁø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: May mắn, gặp may, gặp vận.
- C'est heureux pour vous may cho anh đấy
fortuné Tính từ
/fɔʁ.ty.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: May mắn, có hạnh phúc
- Peuple fortuné dân tộc có hạnh phúc
chance Danh từ · giống cái
/ʃɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vận may, sự may mắn.
- Avoir de la chance gặp may
- Tenter la chance cầu may
veine Danh từ · giống cái
/vɛn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự may mắn (avoir de la veine — gặp may)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "may mắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
May mắn tiếng Pháp là gì?
"may mắn" trong tiếng Pháp là heureusement (phó từ), chanceux (tính từ), veinard (tính từ).