TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bol

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bɔl/ giọng máy của trình duyệt

bol nghĩa là bát, viên.

Nghĩa của bol

Danh từ · giống đực

  1. Bát.
    • Bol en porcelainebát sứ
    • Un bol de rizmột bát cơm
  2. Dược học Viên (thuốc).
  3. Địa lý; địa chất Đất sét có sắt.

Dạng từ của bol

Đi với mạo từ: un bol · le bol

Số nhiềubols

Cụm từ, thành ngữ với bol

  • avoir du bol — (thông tục) may mắn
  • prendre un bol d'air — ra ngoài trời
  • bol alimentaire — viên thức ăn nhai (nuốt mỗi lần)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bowl; luck
  • Danh từ bolus

Câu hỏi thường gặp

bol nghĩa là gì?

bol (danh từ) nghĩa là bát, viên.

bol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bol (giọng Pháp chuẩn): /bɔl/.

bol là giống đực hay giống cái?

bol là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.