TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

élu

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.ly/ giọng máy của trình duyệt

élu nghĩa là được bầu ra, trúng cử, được ân sủng, người trúng cử.

Nghĩa của élu

Tính từ

  1. Được bầu ra, trúng cử.
  2. Tôn giáo Được ân sủng.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người trúng cử.
  2. Người may mắn.
  3. Tôn giáo Người được ân sủng.
  4. Ý trung nhân (cũng élu du coeur).
    • beaucoup d'appelés et peu d'élusmất ít ruồi nhiều

Dạng từ của élu

Số nhiềuélus
Giống cáiélue
Giống cái số nhiềuélues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với élu

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ elected official, politician (person who has been elected in a vote); chosen (person who has been chosen by God)

Câu hỏi thường gặp

élu nghĩa là gì?

élu (tính từ, danh từ) nghĩa là được bầu ra, trúng cử, được ân sủng, người trúng cử.

élu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của élu (giọng Pháp chuẩn): /e.ly/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.