élu
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.ly/ giọng máy của trình duyệt
élu nghĩa là được bầu ra, trúng cử, được ân sủng, người trúng cử.
Nghĩa của élu
Tính từ
- Được bầu ra, trúng cử.
- Tôn giáo Được ân sủng.
Danh từ · cả hai giống
- Người trúng cử.
- Người may mắn.
- Tôn giáo Người được ân sủng.
- Ý trung nhân (cũng élu du coeur).
- beaucoup d'appelés et peu d'élusmất ít ruồi nhiều
Dạng từ của élu
| Số nhiều | élus |
| Giống cái | élue |
| Giống cái số nhiều | élues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với élu
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ elected official, politician (person who has been elected in a vote); chosen (person who has been chosen by God)
Câu hỏi thường gặp
élu nghĩa là gì?
élu (tính từ, danh từ) nghĩa là được bầu ra, trúng cử, được ân sủng, người trúng cử.
élu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của élu (giọng Pháp chuẩn): /e.ly/.