TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éloquent

/e.lɔ.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

éloquent nghĩa là có tài hùng biện, hùng hồn, gây xúc cảm.

Nghĩa của éloquent

Tính từ

  1. Có tài hùng biện, hùng hồn.
    • Orateur éloquentdiễn giả có tài hùng biện
  2. Gây xúc cảm.
  3. Có sức thuyết phục.

Dạng từ của éloquent

Số nhiềuéloquents
Giống cáiéloquente /e.lɔ.kɑ̃t/
Giống cái số nhiềuéloquentes

Họ từ của éloquent

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ eloquent (fluently persuasive and articulate); eloquent; descriptive

Câu hỏi thường gặp

éloquent nghĩa là gì?

éloquent (tính từ) nghĩa là có tài hùng biện, hùng hồn, gây xúc cảm.

éloquent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éloquent (giọng Pháp chuẩn): /e.lɔ.kɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.