élucidation
danh từ giống cái (f)
/e.ly.si.da.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
élucidation nghĩa là sự làm sáng tỏ.
Nghĩa của élucidation
Danh từ · giống cái
- Sự làm sáng tỏ.
Dạng từ của élucidation
Đi với mạo từ: une élucidation · l'élucidation
| Số nhiều | élucidations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ elucidation
Câu hỏi thường gặp
élucidation nghĩa là gì?
élucidation (danh từ) nghĩa là sự làm sáng tỏ.
élucidation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của élucidation (giọng Pháp chuẩn): /e.ly.si.da.sjɔ̃/.
élucidation là giống đực hay giống cái?
élucidation là danh từ giống cái (dùng với une, la).