TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

élucidation

danh từ giống cái (f)
/e.ly.si.da.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

élucidation nghĩa là sự làm sáng tỏ.

Nghĩa của élucidation

Danh từ · giống cái

  1. Sự làm sáng tỏ.

Dạng từ của élucidation

Đi với mạo từ: une élucidation · l'élucidation

Số nhiềuélucidations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ elucidation

Câu hỏi thường gặp

élucidation nghĩa là gì?

élucidation (danh từ) nghĩa là sự làm sáng tỏ.

élucidation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của élucidation (giọng Pháp chuẩn): /e.ly.si.da.sjɔ̃/.

élucidation là giống đực hay giống cái?

élucidation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.