TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

porte-bonheur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔʁ.t(ə).bɔ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

porte-bonheur nghĩa là vật lấy phước.

Nghĩa của porte-bonheur

Danh từ · giống đực

  1. Vật lấy phước.

Dạng từ của porte-bonheur

Đi với mạo từ: un porte-bonheur · le porte-bonheur

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với porte-bonheur

Trái nghĩa

Câu ví dụ với porte-bonheur

  • Comme ce livre est mon porte-bonheur, je le lis tous les cinq mois. Cuốn sách đó là bùa may của tôi, nên cứ 5 tháng là tôi lại đọc nó một lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180439

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lucky charm

Câu hỏi thường gặp

porte-bonheur nghĩa là gì?

porte-bonheur (danh từ) nghĩa là vật lấy phước.

porte-bonheur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của porte-bonheur (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.t(ə).bɔ.nœʁ/.

porte-bonheur là giống đực hay giống cái?

porte-bonheur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.