Đi với mạo từ: un porte-billets · le porte-billets
Câu hỏi thường gặp
porte-billets nghĩa là gì?
porte-billets (danh từ) nghĩa là ví giấy bạc.
porte-billets phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của porte-billets (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.tbi.jɛ/.
porte-billets là giống đực hay giống cái?
porte-billets là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.