TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mãnh liệt tiếng Pháp là gì?

"mãnh liệt" trong tiếng Pháp là violent (tính từ), intense (tính từ), violemment (phó từ).

violent Tính từ

/vjɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạnh, mãnh liệt, dữ dội; kịch liệt.

  • Tempête violente cơn bão dữ dội
  • Fièvre violente cơn sốt dữ dội

Xem đầy đủ từ "violent": giống, cách chia, thành ngữ →

intense Tính từ

/ɛ̃.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mãnh liệt, dữ dội.

  • Froid intense rét dữ dội
  • Bombardement intense cuộc oanh tạc dữ dội

Xem đầy đủ từ "intense": giống, cách chia, thành ngữ →

violemment Phó từ

/vjɔ.la.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạnh, mãnh liệt, dữ dội; dữ; kịch liệt.

  • Se débattre violemment phản ứng kịch liệt
  • Haïr violemment ghét dữ

Xem đầy đủ từ "violemment": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mãnh liệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mãnh liệt tiếng Pháp là gì?

"mãnh liệt" trong tiếng Pháp là violent (tính từ), intense (tính từ), violemment (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.