TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frénésie

danh từ giống cái (f)
/fʁe.ne.zi/ giọng máy của trình duyệt

frénésie nghĩa là sự cuồng nhiệt, sự mãnh liệt.

Nghĩa của frénésie

Danh từ · giống cái

  1. Sự cuồng nhiệt; sự mãnh liệt.
    • La frénésie de la passionsự cuồng nhiệt của dục vọng
  2. Y học, từ cũ; nghĩa cũ Chứng hoảng loạn.

Dạng từ của frénésie

Đi với mạo từ: une frénésie · la frénésie

Số nhiềufrénésies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frénésie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frenzy

Câu hỏi thường gặp

frénésie nghĩa là gì?

frénésie (danh từ) nghĩa là sự cuồng nhiệt, sự mãnh liệt.

frénésie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frénésie (giọng Pháp chuẩn): /fʁe.ne.zi/.

frénésie là giống đực hay giống cái?

frénésie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.