frénateur
/fʁe.na.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
frénateur nghĩa là hãm.
Nghĩa của frénateur
Tính từ
- Sinh vật học; sinh lý học Hãm.
- Nerfs frénateurs du cœurdây thần kinh hãm tim
Dạng từ của frénateur
| Số nhiều | frénateurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ braker; moderator
Câu hỏi thường gặp
frénateur nghĩa là gì?
frénateur (tính từ) nghĩa là hãm.
frénateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frénateur (giọng Pháp chuẩn): /fʁe.na.tœʁ/.