TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frénateur

/fʁe.na.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

frénateur nghĩa là hãm.

Nghĩa của frénateur

Tính từ

  1. Sinh vật học; sinh lý học Hãm.
    • Nerfs frénateurs du cœurdây thần kinh hãm tim

Dạng từ của frénateur

Số nhiềufrénateurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ braker; moderator

Câu hỏi thường gặp

frénateur nghĩa là gì?

frénateur (tính từ) nghĩa là hãm.

frénateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frénateur (giọng Pháp chuẩn): /fʁe.na.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.