frénétique
/fʁe.ne.tik/ giọng máy của trình duyệt
frénétique nghĩa là cuồng nhiệt, hết sức mãnh liệt, hoảng loạn, kẻ hoảng loạn.
Nghĩa của frénétique
Tính từ
- Cuồng nhiệt, hết sức mãnh liệt.
- Danse frénétiqueđiệu vũ cuồng nhiệt
- Y học, từ cũ; nghĩa cũ Hoảng loạn.
Danh từ · cả hai giống
- Y học, từ cũ; nghĩa cũ Kẻ hoảng loạn.
Dạng từ của frénétique
| Số nhiều | frénétiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ frantic; frenetic
Câu hỏi thường gặp
frénétique nghĩa là gì?
frénétique (tính từ, danh từ) nghĩa là cuồng nhiệt, hết sức mãnh liệt, hoảng loạn, kẻ hoảng loạn.
frénétique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frénétique (giọng Pháp chuẩn): /fʁe.ne.tik/.