Liên kết tiếng Pháp là gì?
"liên kết" trong tiếng Pháp là liaison (danh từ), cohérent (tính từ), conjoint (tính từ).
liaison Danh từ · giống cái
/ljɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự nối; mối liên hệ; liên kết.
- Mot de liaison từ nối
cohérent Tính từ
/kɔ.e.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Liên kết, cố kết.
conjoint Tính từ
/kɔ̃.ʒwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nối, kết hợp, liên kết.
- Personnes conjointes (luật học, pháp lý) những người liên kết (vì quyền lợi chung)
lier Ngoại động từ
/lje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gắn, liên kết.
- Le ciment lie fortement les pierres xi măng gắn chặt đá vào nhau
rapport Danh từ · giống đực
/ʁa.pɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mối liên quan; quan hệ.
- Rapport de parenté quan hệ họ hàng
- Rapports sociaux quan hệ xã hội
lien Danh từ · giống đực
/ljɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự liên hệ; mối liên lạc, mối liên hệ, mối quan hệ.
- Liens de cause à effet mối liên hệ nhân quả
- Double lien họ hai bề
connexion Danh từ · giống cái
/kɔ.nɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự nối kết.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "liên kết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- liguerNgoại động từ · Liên minh, liên kết
- conjonctifTính từ · Liên kết
- conjonctiveTính từ · Liên kết
- solidariserTự động từ · Đoàn kết; liên kết
- connectifTính từ · (để) nối, (để) liên kết
- connecter
- relier
- associerNgoại động từ · Liên kết, liên hợp
- enchaînerNgoại động từ · Kết hợp, liên kết, gắn bó
- allierNgoại động từ · Liên minh, liên kết (hai nước)
- solidaireTính từ · Liên kết
- unionDanh từ · Sự liên kết, liên hiệp
- solidaritéDanh từ · Sự liên kết
- enchaînementDanh từ · Sự kết hợp, sự liên kết; sự gắn bó
- cohérenceDanh từ · Sự liên kết, sự cố kết
Câu hỏi thường gặp
Liên kết tiếng Pháp là gì?
"liên kết" trong tiếng Pháp là liaison (danh từ), cohérent (tính từ), conjoint (tính từ).