lien
/ljɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
lien nghĩa là dây, lạt, sự liên hệ, mối liên lạc.
Nghĩa của lien
Danh từ · giống đực
- Dây, lạt.
- Sự liên hệ; mối liên lạc, mối liên hệ, mối quan hệ.
- Liens de cause à effetmối liên hệ nhân quả
- Double lienhọ hai bề
- Mối ràng buộc.
- Liens morauxmối ràng buộc về tinh thần
- Kỹ thuật Thanh nối.
- briser ses liens; rompre ses lienschặt xiềng; bẻ xiềng
- Traîner son lienvương vấn, không thoát nổi
Dạng từ của lien
Đi với mạo từ: un lien · le lien
| Số nhiều | liens |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lien
Trái nghĩa
Họ từ của lien
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tie, bond; link
Câu hỏi thường gặp
lien nghĩa là gì?
lien (danh từ) nghĩa là dây, lạt, sự liên hệ, mối liên lạc.
lien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lien (giọng Pháp chuẩn): /ljɛ̃/.
lien là giống đực hay giống cái?
lien là danh từ giống đực (dùng với un, le).