TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lien

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ljɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

lien nghĩa là dây, lạt, sự liên hệ, mối liên lạc.

Nghĩa của lien

Danh từ · giống đực

  1. Dây, lạt.
  2. Sự liên hệ; mối liên lạc, mối liên hệ, mối quan hệ.
    • Liens de cause à effetmối liên hệ nhân quả
    • Double lienhọ hai bề
  3. Mối ràng buộc.
    • Liens morauxmối ràng buộc về tinh thần
  4. Kỹ thuật Thanh nối.
    • briser ses liens; rompre ses lienschặt xiềng; bẻ xiềng
    • Traîner son lienvương vấn, không thoát nổi

Dạng từ của lien

Đi với mạo từ: un lien · le lien

Số nhiềuliens

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lien

Trái nghĩa

Họ từ của lien

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tie, bond; link

Câu hỏi thường gặp

lien nghĩa là gì?

lien (danh từ) nghĩa là dây, lạt, sự liên hệ, mối liên lạc.

lien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lien (giọng Pháp chuẩn): /ljɛ̃/.

lien là giống đực hay giống cái?

lien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.