Lô tiếng Pháp là gì?
"lô" trong tiếng Pháp là lot (danh từ).
lot Danh từ · giống đực
/lo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lô.
- Diviser un terrain en plusieurs lots chia một đám đất thành nhiều lô
- Un lot de chaussures một lô giày dép; một mớ giày dép
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lô" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- foultitudeDanh từ · Nhiều, đống, lô
- stockDanh từ · Lô
- cargaisonDanh từ · Tủ, lô
- logeDanh từ · Lô
- wagonDanh từ · Đống, lô
- flotDanh từ · Làn; đống, tràng, lô, đám đông
- répertoireDanh từ · Loạt, lô
- éventailDanh từ · Lô; thang, bảng
- assortimentDanh từ · Lô (hàng cùng loại)
- lotissementDanh từ · Lô (phân ra)
- tripotéeDanh từ · Lô, đàn, lũ
- fourmillementDanh từ · Sự đầy dẫy; lô, vô khối
- pelletéeDanh từ · Lô, tràng
- hottéeDanh từ · Đống, lô
- tasDanh từ · Hàng đống, hàng lô
- charretéeDanh từ · Nhiều, hàng lô, hàng bồ
Câu hỏi thường gặp
Lô tiếng Pháp là gì?
"lô" trong tiếng Pháp là lot (danh từ).