pelletée
danh từ giống cái (f)
/pɛl.te/ giọng máy của trình duyệt
pelletée nghĩa là xẻng, lô, tràng.
Nghĩa của pelletée
Danh từ · giống cái
- Xẻng (lượng chứa).
- Une pelletée de terremột xẻng đất
- Thân mật Lô, tràng.
- Des pelletées d'injuresnhững tràng chửi rủa
Dạng từ của pelletée
Đi với mạo từ: une pelletée · la pelletée
| Số nhiều | pelletées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spadeful, shovelful
Câu hỏi thường gặp
pelletée nghĩa là gì?
pelletée (danh từ) nghĩa là xẻng, lô, tràng.
pelletée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pelletée (giọng Pháp chuẩn): /pɛl.te/.
pelletée là giống đực hay giống cái?
pelletée là danh từ giống cái (dùng với une, la).