TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pelletier

danh từ giống đực (m)
/pɛ.lə.tje/ giọng máy của trình duyệt

pelletier nghĩa là người thuộc da lông, người buôn da lông, buôn da lông.

Nghĩa của pelletier

Danh từ · giống đực

  1. Người thuộc da lông.
  2. Người buôn da lông.

Tính từ

  1. Thuộc da lông.
  2. Buôn da lông.
    • Marchand pelletierngười buôn da lông

Dạng từ của pelletier

Đi với mạo từ: un pelletier · le pelletier

Số nhiềupelletiers
Giống cáipelletière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ furrier

Câu hỏi thường gặp

pelletier nghĩa là gì?

pelletier (danh từ, tính từ) nghĩa là người thuộc da lông, người buôn da lông, buôn da lông.

pelletier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pelletier (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.lə.tje/.

pelletier là giống đực hay giống cái?

pelletier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.