pelleteuse
danh từ giống cái (f)
/pɛl.tøz/ giọng máy của trình duyệt
pelleteuse nghĩa là máy xúc.
Nghĩa của pelleteuse
Danh từ · giống cái
- Máy xúc.
Dạng từ của pelleteuse
Đi với mạo từ: une pelleteuse · la pelleteuse
| Số nhiều | pelleteuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ excavator, digger (a large piece of machinery that digs up holes)
Câu hỏi thường gặp
pelleteuse nghĩa là gì?
pelleteuse (danh từ) nghĩa là máy xúc.
pelleteuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pelleteuse (giọng Pháp chuẩn): /pɛl.tøz/.
pelleteuse là giống đực hay giống cái?
pelleteuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).