pelliculaire
/pɛ.li.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
pelliculaire nghĩa là thành màng.
Nghĩa của pelliculaire
Tính từ
- Thành màng.
- xem pellicule — Màng.
- Shampoing anti-pelliculairenước gội đầu trị gàu
Dạng từ của pelliculaire
| Số nhiều | pelliculaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dandruff (etc.)
Câu hỏi thường gặp
pelliculaire nghĩa là gì?
pelliculaire (tính từ) nghĩa là thành màng.
pelliculaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pelliculaire (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.li.ky.lɛʁ/.