TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pellicule

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɛ.li.kyl/ giọng máy của trình duyệt

pellicule nghĩa là màng, gàu.

Nghĩa của pellicule

Danh từ · giống cái

  1. Màng.
  2. Gàu (ở đầu).
  3. Nhiếp ảnh, điện ảnh Phim (để chụp).

Dạng từ của pellicule

Đi với mạo từ: une pellicule · la pellicule

Số nhiềupellicules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ film, skin, thin layer; dandruff

Câu hỏi thường gặp

pellicule nghĩa là gì?

pellicule (danh từ) nghĩa là màng, gàu.

pellicule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pellicule (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.li.kyl/.

pellicule là giống đực hay giống cái?

pellicule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.