fourmillement
fourmillement nghĩa là sự lúc nhúc, sự đầy dẫy, lô.
Nghĩa của fourmillement
Danh từ · giống đực
- Sự lúc nhúc, trạng thái đông như kiến.
- Sự đầy dẫy; lô, vô khối.
- Un fourmillement d'événementsmột lô sự kiện
- Cảm giác kiến bò.
Dạng từ của fourmillement
Đi với mạo từ: un fourmillement · le fourmillement
| Số nhiều | fourmillements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swarming; pins and needles
Câu hỏi thường gặp
fourmillement nghĩa là gì?
fourmillement (danh từ) nghĩa là sự lúc nhúc, sự đầy dẫy, lô.
fourmillement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fourmillement (giọng Pháp chuẩn): /fuʁ.mij.mɑ̃/.
fourmillement là giống đực hay giống cái?
fourmillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).