TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fourmillement

danh từ giống đực (m)
/fuʁ.mij.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fourmillement nghĩa là sự lúc nhúc, sự đầy dẫy, lô.

Nghĩa của fourmillement

Danh từ · giống đực

  1. Sự lúc nhúc, trạng thái đông như kiến.
  2. Sự đầy dẫy; lô, vô khối.
    • Un fourmillement d'événementsmột lô sự kiện
  3. Cảm giác kiến bò.

Dạng từ của fourmillement

Đi với mạo từ: un fourmillement · le fourmillement

Số nhiềufourmillements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swarming; pins and needles

Câu hỏi thường gặp

fourmillement nghĩa là gì?

fourmillement (danh từ) nghĩa là sự lúc nhúc, sự đầy dẫy, lô.

fourmillement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fourmillement (giọng Pháp chuẩn): /fuʁ.mij.mɑ̃/.

fourmillement là giống đực hay giống cái?

fourmillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.