TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fourmillant

/fuʁ.mi.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fourmillant nghĩa là đông như kiến, lúc nhúc.

Nghĩa của fourmillant

Tính từ

  1. Đông như kiến, lúc nhúc.
    • Rue fourmillantephố đông như kiến
  2. Văn học Có cảm giác kiến bò.

Dạng từ của fourmillant

Số nhiềufourmillants
Giống cáifourmillante /fuʁ.mi.jɑ̃t/

Câu hỏi thường gặp

fourmillant nghĩa là gì?

fourmillant (tính từ) nghĩa là đông như kiến, lúc nhúc.

fourmillant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fourmillant (giọng Pháp chuẩn): /fuʁ.mi.jɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.