TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stock

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/stɔk/ giọng máy của trình duyệt

stock nghĩa là khối hàng sẵn có, khối hàng dự trữ, lô.

Nghĩa của stock

Danh từ · giống đực

  1. Khối hàng sẵn có; khối hàng dự trữ; dự trữ.
    • Stock de lainekhối len sẵn có
    • Un petit stock de cigarettes(thân mật) một ít thuốc lá dự trữ
  2. Thân mật Lô.
    • J'en ai tout un stocktôi có cả lô cái ấy

Dạng từ của stock

Đi với mạo từ: un stock · le stock

Số nhiềustocks

Họ từ của stock

Cụm từ, thành ngữ với stock

  • stock chromosomique — (sinh vật học) bộ thể nhiễm sắc đơn bội
  • stock d'or — trữ kim

Câu ví dụ với stock

  • J'ai oublié de verrouiller le stock. Tôi quên khoá cửa nhà kho. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1350562

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stock, goods in supply; stock, a reserve (generally); Supply of (wild) fish available for commerce, stock

Câu hỏi thường gặp

stock nghĩa là gì?

stock (danh từ) nghĩa là khối hàng sẵn có, khối hàng dự trữ, lô.

stock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stock (giọng Pháp chuẩn): /stɔk/.

stock là giống đực hay giống cái?

stock là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.