stock
stock nghĩa là khối hàng sẵn có, khối hàng dự trữ, lô.
Nghĩa của stock
Danh từ · giống đực
- Khối hàng sẵn có; khối hàng dự trữ; dự trữ.
- Stock de lainekhối len sẵn có
- Un petit stock de cigarettes(thân mật) một ít thuốc lá dự trữ
- Thân mật Lô.
- J'en ai tout un stocktôi có cả lô cái ấy
Dạng từ của stock
Đi với mạo từ: un stock · le stock
| Số nhiều | stocks |
Họ từ của stock
Cụm từ, thành ngữ với stock
- stock chromosomique — (sinh vật học) bộ thể nhiễm sắc đơn bội
- stock d'or — trữ kim
Câu ví dụ với stock
- J'ai oublié de verrouiller le stock. Tôi quên khoá cửa nhà kho. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1350562
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stock, goods in supply; stock, a reserve (generally); Supply of (wild) fish available for commerce, stock
Câu hỏi thường gặp
stock nghĩa là gì?
stock (danh từ) nghĩa là khối hàng sẵn có, khối hàng dự trữ, lô.
stock phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stock (giọng Pháp chuẩn): /stɔk/.
stock là giống đực hay giống cái?
stock là danh từ giống đực (dùng với un, le).