TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stochastique

/stɔ.kas.tik/ giọng máy của trình duyệt

stochastique nghĩa là ngẫu nhiên.

Nghĩa của stochastique

Tính từ

  1. Ngẫu nhiên.
    • Phénomènes stochastiqueshiện tượng ngẫu nhiên
    • Convergence stochastique(toán học) hội tụ ngẫu nhiên
    • Processus stochastiquequá trình ngẫu nhiên (trong thống kê)

Dạng từ của stochastique

Số nhiềustochastiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stochastic (random)

Câu hỏi thường gặp

stochastique nghĩa là gì?

stochastique (tính từ) nghĩa là ngẫu nhiên.

stochastique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stochastique (giọng Pháp chuẩn): /stɔ.kas.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.