stochastique
/stɔ.kas.tik/ giọng máy của trình duyệt
stochastique nghĩa là ngẫu nhiên.
Nghĩa của stochastique
Tính từ
- Ngẫu nhiên.
- Phénomènes stochastiqueshiện tượng ngẫu nhiên
- Convergence stochastique(toán học) hội tụ ngẫu nhiên
- Processus stochastiquequá trình ngẫu nhiên (trong thống kê)
Dạng từ của stochastique
| Số nhiều | stochastiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ stochastic (random)
Câu hỏi thường gặp
stochastique nghĩa là gì?
stochastique (tính từ) nghĩa là ngẫu nhiên.
stochastique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stochastique (giọng Pháp chuẩn): /stɔ.kas.tik/.