TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stipulé

/sti.py.le/ giọng máy của trình duyệt

stipulé nghĩa là qui định.

Nghĩa của stipulé

Tính từ

  1. Qui định (trong hợp đồng).
  2. Nói rõ, chỉ rõ.
    • Stipuler ses intentionsnói rõ ý định của mình

Dạng từ của stipulé

Số nhiềustipulées

Câu hỏi thường gặp

stipulé nghĩa là gì?

stipulé (tính từ) nghĩa là qui định.

stipulé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stipulé (giọng Pháp chuẩn): /sti.py.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.