TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stipule

danh từ giống cái (f)
/sti.pyl/ giọng máy của trình duyệt

stipule nghĩa là lá kèm.

Nghĩa của stipule

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Lá kèm.

Dạng từ của stipule

Đi với mạo từ: une stipule · la stipule

Số nhiềustipules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stipule

Câu hỏi thường gặp

stipule nghĩa là gì?

stipule (danh từ) nghĩa là lá kèm.

stipule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stipule (giọng Pháp chuẩn): /sti.pyl/.

stipule là giống đực hay giống cái?

stipule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.