stipule
danh từ giống cái (f)
/sti.pyl/ giọng máy của trình duyệt
stipule nghĩa là lá kèm.
Nghĩa của stipule
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Lá kèm.
Dạng từ của stipule
Đi với mạo từ: une stipule · la stipule
| Số nhiều | stipules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stipule
Câu hỏi thường gặp
stipule nghĩa là gì?
stipule (danh từ) nghĩa là lá kèm.
stipule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stipule (giọng Pháp chuẩn): /sti.pyl/.
stipule là giống đực hay giống cái?
stipule là danh từ giống cái (dùng với une, la).