assortiment
danh từ giống đực (m)
/a.sɔʁ.ti.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
assortiment nghĩa là cách phối hợp, bộ.
Nghĩa của assortiment
Danh từ · giống đực
- Cách phối hợp.
- Un heureux assortiment de couleurscách phối hợp màu sắc khéo léo
- Bộ (đồ).
- Assortiment de bijouxbộ đồ trang sức
- Thương nghiệp Lô (hàng cùng loại).
- Đĩa thịt cá nhiều món.
Dạng từ của assortiment
Đi với mạo từ: un assortiment · l'assortiment
| Số nhiều | assortiments |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ assortment; product base, product range, product line
Câu hỏi thường gặp
assortiment nghĩa là gì?
assortiment (danh từ) nghĩa là cách phối hợp, bộ.
assortiment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assortiment (giọng Pháp chuẩn): /a.sɔʁ.ti.mɑ̃/.
assortiment là giống đực hay giống cái?
assortiment là danh từ giống đực (dùng với un, le).