TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assortiment

danh từ giống đực (m)
/a.sɔʁ.ti.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

assortiment nghĩa là cách phối hợp, bộ.

Nghĩa của assortiment

Danh từ · giống đực

  1. Cách phối hợp.
    • Un heureux assortiment de couleurscách phối hợp màu sắc khéo léo
  2. Bộ (đồ).
    • Assortiment de bijouxbộ đồ trang sức
  3. Thương nghiệp Lô (hàng cùng loại).
  4. Đĩa thịt cá nhiều món.

Dạng từ của assortiment

Đi với mạo từ: un assortiment · l'assortiment

Số nhiềuassortiments
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ assortment; product base, product range, product line

Câu hỏi thường gặp

assortiment nghĩa là gì?

assortiment (danh từ) nghĩa là cách phối hợp, bộ.

assortiment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assortiment (giọng Pháp chuẩn): /a.sɔʁ.ti.mɑ̃/.

assortiment là giống đực hay giống cái?

assortiment là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.