TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assorti

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.sɔʁ.ti/ giọng máy của trình duyệt

assorti nghĩa là hợp nhau, ăn với nhau.

Nghĩa của assorti

Tính từ

  1. Hợp nhau, ăn với nhau, xứng đôi.
    • Couleurs assortiesmàu sắc ăn với nhau
    • Epoux assortisvợ chồng xứng đôi
  2. Gồm nhiều món (thứ) khác nhau.
    • Hors-d'œuvre assortismón bày bàn gồm nhiều thứ khác nhau

Dạng từ của assorti

Số nhiềuassortis
Giống cáiassortie
Giống cái số nhiềuassorties

Cụm từ, thành ngữ với assorti

  • bien assorti — có đủ mặt hàng (cửa hàng, quầy hàng)

Câu ví dụ với assorti

  • Le chapeau rouge est bien assorti avec sa robe. Chiếc mũ đỏ này rất hợp với chiếc váy của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #547863

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

assorti nghĩa là gì?

assorti (tính từ) nghĩa là hợp nhau, ăn với nhau.

assorti phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assorti (giọng Pháp chuẩn): /a.sɔʁ.ti/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.