Hoạt bát tiếng Pháp là gì?
"hoạt bát" trong tiếng Pháp là alerte (tính từ).
alerte Tính từ
/a.lɛʁt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhanh nhẹn, hoạt bát, lanh lợi.
- Un vieux alerte et gai một cụ già hoạt bát và vui tính
- Ecrire d'une plume alerte viết thoăn thoắt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoạt bát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- agileTính từ · Nhanh nhẹn, hoạt bát, lanh lợi
- allantTính từ · Tịc cực, hoạt bát
- déluréTính từ · Lanh lẹn, hoạt bát; khéo xoay xở
- allègrementPhó từ · Lanh lợi, nhanh nhẹn, hoạt bát
- délurerNgoại động từ · Làm cho lanh lẹ, hoạt bát
- sémillantTính từ · Hoạt bát, linh lợi
- allègreTính từ · Lanh lợi, nhanh nhẹn, hoạt bát
- allégrementPhó từ · Lanh lợi, nhanh nhẹn, hoạt bát
- agilementPhó từ · Nhanh nhẹn, hoạt bát, lanh lợi
- alertementPhó từ · Nhanh nhẹn, hoạt bát, lanh lợi
- disertementPhó từ · Hay, hoạt bát (nói)
- vivantTính từ · Nhanh nhẹn, hoạt bát, linh hoạt
- éveilléTính từ · Lanh lợi, hoạt bát, tỉnh táo
- fringantTính từ · Đỏm dáng, hoạt bát (người)
- disertTính từ · Hay, hoạt bát
- découpléTính từ · Nhanh nhẹn, hoạt bát
- activitéDanh từ · Sự hoạt bát
- facilitéDanh từ · Sự tự nhiên, sự bình dị; sự hoạt bát
- agilitéDanh từ · Sự nhanh nhẹn; tính hoạt bát, tính lanh lợi
Câu hỏi thường gặp
Hoạt bát tiếng Pháp là gì?
"hoạt bát" trong tiếng Pháp là alerte (tính từ).