TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hoạt bát tiếng Pháp là gì?

"hoạt bát" trong tiếng Pháp là alerte (tính từ).

alerte Tính từ

/a.lɛʁt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhanh nhẹn, hoạt bát, lanh lợi.

  • Un vieux alerte et gai một cụ già hoạt bát và vui tính
  • Ecrire d'une plume alerte viết thoăn thoắt

Xem đầy đủ từ "alerte": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoạt bát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoạt bát tiếng Pháp là gì?

"hoạt bát" trong tiếng Pháp là alerte (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.