TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déluré

/de.ly.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

déluré nghĩa là lanh lẹn, hoạt bát, khéo xoay xở.

Nghĩa của déluré

Tính từ

  1. Lanh lẹn, hoạt bát; khéo xoay xở
  2. Nghĩa xấu Táo tợn
    • Une fille bien déluréecô gái rất táo tợn

Dạng từ của déluré

Số nhiềudélurés
Giống cáidélurée
Giống cái số nhiềudélurées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déluré

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sharp, smart, resourceful; forward

Câu hỏi thường gặp

déluré nghĩa là gì?

déluré (tính từ) nghĩa là lanh lẹn, hoạt bát, khéo xoay xở.

déluré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déluré (giọng Pháp chuẩn): /de.ly.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.