déluré
/de.ly.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
déluré nghĩa là lanh lẹn, hoạt bát, khéo xoay xở.
Nghĩa của déluré
Tính từ
- Lanh lẹn, hoạt bát; khéo xoay xở
- Nghĩa xấu Táo tợn
- Une fille bien déluréecô gái rất táo tợn
Dạng từ của déluré
| Số nhiều | délurés |
| Giống cái | délurée |
| Giống cái số nhiều | délurées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déluré
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sharp, smart, resourceful; forward
Câu hỏi thường gặp
déluré nghĩa là gì?
déluré (tính từ) nghĩa là lanh lẹn, hoạt bát, khéo xoay xở.
déluré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déluré (giọng Pháp chuẩn): /de.ly.ʁe/.