Giỏi tiếng Pháp là gì?
"giỏi" trong tiếng Pháp là bien (phó từ), bonne (tính từ).
bien Phó từ
/bjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hay, tốt, giỏi, đúng.
- Ma maman ne parle pas très bien anglais. Mẹ tôi nói tiếng Anh không giỏi lắm.
- Bien organisé Tổ chức tốt
bonne Tính từ
/bɔn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khá về chất lượng tốt, ngon, hay, giỏi....
- Bonne terre đất tốt
- Bon thé chè ngon
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giỏi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- verséTính từ · Giỏi
- caléTính từ · Giỏi
- bon
- fortTính từ · Giỏi
- intelligent
- compétentTính từ · Tinh thông, giỏi
- accompliTính từ · Giỏi, cừ
- savantTính từ · Giỏi, tài, khéo léo
- habile
- excellerNội động từ · Giỏi (về), khéo (về)
- adroit
- consomméTính từ · Thành thạo, giỏi, khéo
- trapuTính từ · Giỏi
- chefDanh từ · Người cừ, người giỏi
- foudreDanh từ · Người tài, người giỏi; người đáng sợ
Câu hỏi thường gặp
Giỏi tiếng Pháp là gì?
"giỏi" trong tiếng Pháp là bien (phó từ), bonne (tính từ).