foudre
foudre nghĩa là sét, sự trừng phạt.
Nghĩa của foudre
Danh từ · giống cái
- Sét.
- Arbre frappé par la foudrecây bị sét đánh
- Sự trừng phạt.
- Les foudres du pouvoirnhững sự trừng phạt của chính quyền
- Les foudres de l'églisesự rút phép thông công
- Người tài, người giỏi; người đáng sợ.
- Foudre de guerreviên tướng tài, viên tướng đáng sợ
Dạng từ của foudre
Đi với mạo từ: une foudre · la foudre
| Số nhiều | foudres |
Cụm từ, thành ngữ với foudre
- coup de foudre — sự si mê đột ngột; (từ cũ, nghĩa cũ) tiếng sét ngang tai (nghĩa bóng)
Câu ví dụ với foudre
- Ç’a été le coup de foudre. Đó là tình yêu sét đánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10665235
- C’était un coup de foudre. Đó là tình yêu sét đánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3412813
- Je crois au coup de foudre. Tôi tin vào tình yêu sét đánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11145747
- Je suis à l'hôpital. J'ai été frappé par la foudre. Tôi đang ở trong bệnh viện. Tôi bị đánh bởi sấm sét (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3672
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lightning
- Danh từ thunderbolt
- Danh từ foeder (large barrel used for aging beer or wine)
Câu hỏi thường gặp
foudre nghĩa là gì?
foudre (danh từ) nghĩa là sét, sự trừng phạt.
foudre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foudre (giọng Pháp chuẩn): /fudʁ/.
foudre là giống đực hay giống cái?
foudre là danh từ giống cái (dùng với une, la).