TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fouchtra

/fuk.tʁa/ giọng máy của trình duyệt

fouchtra nghĩa là mẹ kiếp.

Nghĩa của fouchtra

Thán từ

  1. Mẹ kiếp!

Câu hỏi thường gặp

fouchtra nghĩa là gì?

fouchtra (thán từ) nghĩa là mẹ kiếp.

fouchtra phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fouchtra (giọng Pháp chuẩn): /fuk.tʁa/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.