TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

foucade

danh từ giống cái (f)
/fu.kad/ giọng máy của trình duyệt

foucade nghĩa là cơn bốc đồng.

Nghĩa của foucade

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Cơn bốc đồng.

Dạng từ của foucade

Đi với mạo từ: une foucade · la foucade

Số nhiềufoucades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caprice

Câu hỏi thường gặp

foucade nghĩa là gì?

foucade (danh từ) nghĩa là cơn bốc đồng.

foucade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foucade (giọng Pháp chuẩn): /fu.kad/.

foucade là giống đực hay giống cái?

foucade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.