TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dứt khoát tiếng Pháp là gì?

"dứt khoát" trong tiếng Pháp là carrément (phó từ), exprès (tính từ), formel (tính từ).

carrément Phó từ

/ka.ʁe.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dứt khoát; thẳng thừng.

  • Répondre carrément trả lời thẳng thừng

Xem đầy đủ từ "carrément": giống, cách chia, thành ngữ →

exprès Tính từ

/ɛk.spʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rõ ràng, dứt khoát (giống cái expresse).

  • Ordre exprès mệnh lệnh rõ ràng
  • Défense expresse sự nghiêm cấm

Xem đầy đủ từ "exprès": giống, cách chia, thành ngữ →

formel Tính từ

/fɔʁ.mɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rõ ràng, dứt khoát.

  • Recevoir un ordre formel nhận một mệnh lệnh rõ ràng
  • Refus formel sự từ chối dứt khoát

Xem đầy đủ từ "formel": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dứt khoát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dứt khoát tiếng Pháp là gì?

"dứt khoát" trong tiếng Pháp là carrément (phó từ), exprès (tính từ), formel (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.