Dứt khoát tiếng Pháp là gì?
"dứt khoát" trong tiếng Pháp là carrément (phó từ), exprès (tính từ), formel (tính từ).
carrément Phó từ
/ka.ʁe.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dứt khoát; thẳng thừng.
- Répondre carrément trả lời thẳng thừng
exprès Tính từ
/ɛk.spʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rõ ràng, dứt khoát (giống cái expresse).
- Ordre exprès mệnh lệnh rõ ràng
- Défense expresse sự nghiêm cấm
formel Tính từ
/fɔʁ.mɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rõ ràng, dứt khoát.
- Recevoir un ordre formel nhận một mệnh lệnh rõ ràng
- Refus formel sự từ chối dứt khoát
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dứt khoát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- formellementPhó từ · Rõ ràng, dứt khoát
- catégoriqueTính từ · Dứt khoát
- catégoriquementPhó từ · Dứt khoát
- expressémentPhó từ · Rõ ràng, dứt khoát
- résolumentPhó từ · Kiên quyết; dứt khoát
- irrévocablementPhó từ · Không đổi lại được, dứt khoát
- décisivementPhó từ · Quyết định, dứt khoát
- carréTính từ · Dứt khoát; thẳng thừng
- arrêtéTính từ · Dứt khoát, khẳng định
- mathématiqueTính từ · Chắc chắn, dứt khoát
- nettementPhó từ · Hẳn, dứt khoát
- tranchéTính từ · Quả quyết, dứt khoát
- systématiquementPhó từ · Dứt khoát, triệt để
- systématiqueTính từ · Dứt khoát, triệt để
- mathématiquementPhó từ · Chắc chắn, dứt khoát, nhất định
- franchiseDanh từ · Tính rõ nét, tính dứt khoát
Câu hỏi thường gặp
Dứt khoát tiếng Pháp là gì?
"dứt khoát" trong tiếng Pháp là carrément (phó từ), exprès (tính từ), formel (tính từ).